Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

0936.869.863

Mr.Nam- 0936.869.863

yahoo My status

Liên kết website

Thống kê truy cập

Đang online: 3

Hôm nay: 81

Hôm qua: 173

Tuần này: 981

Tháng này: 2920

Tổng số lượt truy cập: 269871

Quảng cáo

Thời tiết

Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x240 CADIVI

Thông tin sản phẩm

Giá: 0
Đặt hàng

Đặc tính kỹ thuật

 
Vui lòng download toàn bộ tài liệu kỹ thuật tại đây

            I.             ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP TRUNG THẾ CÓ GIÁP BĂNG BẢO VỆ, CẤP ĐIỆN ÁP 3,6/6 ( 7,2) kV:
(Technical Charateristic of MV tape armoured cable, voltage rated 3,6/6 ( 7,2) kV):
 
I.1        Loại 1-lõi, giáp 2 lớp băng nhôm (Double aluminum tapes armoured single-core cable):
Mặt cắt
Nominal area
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp *
Weight of cable
Chiều dài cápLength on drum
CXV/S/DATA
CXE/S/DATA
AXV/S/DATA
AXE/S/DATA
mm2
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
kg/km
kg/km
km
10
2,5
1,8
21,29
632
577
569
514
1,00
16
2,5
1,8
22,34
728
669
627
569
1,00
25
2,5
1,8
23,21
847
787
688
628
1,00
35
2,5
1,8
24,27
979
915
758
695
1,00
50
2,5
1,8
25,61
1153
1086
848
781
1,00
70
2,5
1,8
27,19
1399
1327
967
895
1,00
95
2,5
1,8
28,96
1711
1634
1112
1036
1,00
120
2,5
1,8
30,26
1966
1886
1227
1147
1,00
150
2,5
1,9
32,41
2391
2299
1420
1329
1,00
185
2,5
2,0
34,05
2745
2645
1581
1480
1,00
240
2,6
2,1
35,70
3369
3261
1839
1731
1,00
300
2,8
2,2
38,50
4041
3920
2122
2001
0,75
400
3,0
2,3
42,31
5091
4952
2550
2411
0,50
500
3,2
2,4
45,6 2
6037
5882
2943
2788
0,50
630
3,2
2,5
49,20
7448
7260
3536
3349
0,50
 
I.2        Loại 3-lõi, giáp 2 lớp băng thép, độn lót bằng sợi PP (Double galvernized steel tapes armoured three-core cable, PP yarn filler):
Mặt cắt
Nominal area
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp *
Weight of cable
Chiều dài cápLength on drum
CXV/SE/DSTA
CXE/SE/DSTA
AXV/SE/DSTA
AXE/SE/DSTA
mm2
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
kg/km
kg/km
Km
10
2,5
2,1
37,44
2104
1988
1914
1797
1,00
16
2,5
2,1
39,70
2423
2299
2121
1997
1,00
25
2,5
2,2
41,77
2829
2692
2351
2214
1,00
35
2,5
2,3
44,46
3304
3152
2641
2489
1,00
50
2,5
2,4
47,54
3898
3728
2980
2810
0,75
70
2,5
2,5
51,55
4760
4568
3463
3270
0,75
95
2,5
2,7
55,96
5854
5628
4055
3829
0,50
120
2,5
2,8
58,96
6709
6463
4488
4241
0,50
150
2,5
2,9
63,57
8101
7825
5184
4908
0,40
185
2,5
3,0
66,87
9227
8926
5725
5424
0,30
240
2,6
3,2
70,50
11348
10998
6750
6400
0,30
300
2,8
3,5
77,20
13522
13122
7753
7354
0,30
400
3,0
3,8
87,00
18045
17561
10406
9922
0,25

I.1        Loại 3-lõi, giáp 2 lớp băng thép, độn lót bằng PVC (Double galvernized steel tapes armoured three-core cable, PVC filler):
Mặt cắt
Nominal area
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp *
Weight of cable
Chiều dài cápLength on drum
CXV/SE/DSTA
CXE/SE/DSTA
AXV/SE/DSTA
AXE/SE/DSTA
mm2
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
kg/km
kg/km
km
10
2,5
2,1
38,14
2500
2381
2310
2191
1,00
16
2,5
2,2
40,90
2930
2796
2628
2494
1,00
25
2,5
2,2
42,77
3368
3227
2889
2749
0,75
35
2,5
2,3
45,46
3908
3752
3245
3089
0,75
50
2,5
2,4
48,54
4588
4415
3670
3497
0,75
70
2,5
2,6
52,75
5606
5401
4308
4103
0,50
95
2,5
2,7
56,96
6811
6581
5012
4782
0,50
120
2,5
2,8
59,96
7773
7522
5551
5300
0,40
150
2,5
3,0
64,97
9403
9111
6486
6194
0,30
185
2,5
3,1
68,27
10666
10348
7164
6847
0,30
240
2,6
3,3
72,00
13064
12696
8466
8098
0,30
300
2,8
3,5
78,50
16475
16050
10707
10282
0,25
400
3,0
3,8
88,35
20423
19931
12784
12292
0,25

 

Các sản phẩm cùng chuyên mục

Đối tác - khách hàng