Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

0936.869.863

Mr.Nam- 0936.869.863

yahoo My status

Liên kết website

Thống kê truy cập

Đang online: 3

Hôm nay: 81

Hôm qua: 173

Tuần này: 981

Tháng này: 2920

Tổng số lượt truy cập: 269871

Quảng cáo

Thời tiết

Ống nhựa HDPE SP - Sino

Thông tin sản phẩm

Giá: Liên hệ:0936869863
Đặt hàng
Ống nước HDPE - PE80


Ống nước HDPE - PN6

Mã số  Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
PD/16PN6
PD/20PN6
PD/25PN6
PD/32PN6
PD/40PN6
PD/50PN6
PD/63PN6
PD/75PN6
PD/90PN6
PD/110PN6
PD/125PN6
PD/140PN6
0.80
1.00
1.20
1.60
1.90
2.40
3.00
3.50
4.30
5.30
6.00
6.70
PD/160PN6
PD/180PN6
PD/200PN6
PD/225PN6
PD/250PN6
PD/280PN6
PD/315PN6
PD/355PN6
PD/400PN6
PD/450PN6
PD/500PN6

 
7.70
8.60
9.60
10.8
11.9
13.4
15.0
16.9
19.1
21.5
23.9
 


Ống nước HDPE - PN8

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PD/16PN8
PD/20PN8
PD/25PN8
PD/32PN8
PD/40PN8
PD/50PN8
PD/63PN8
PD/75PN8
PD/90PN8
PD/110PN8
PD/125PN8
PD/140PN8
1.00
1.20
1.50
1.90
2.40
3.00
3.80
4.50
5.40
6.60
7.40
8.30
PD/160PN8
PD/180PN8
PD/200PN8
PD/225PN8
PD/250PN8
PD/280PN8
PD/315PN8
PD/355PN8
PD/400PN8
PD/450PN8
PD/500PN8

 
9.50
10.7
11.9
13.4
14.8
16.6
18.7
21.1
23.7
26.7
29.7
 


Ống nước HDPE - PN10

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PD/16PN10
PD/20PN10
PD/25PN10
PD/32PN10
PD/40PN10
PD/50PN10
PD/63PN10
PD/75PN10
PD/90PN10
PD/110PN10
PD/125PN10
PD/140PN10
1.20
1.50
1.90
2.40
3.00
3.70
4.70
5.60
6.70
8.10
9.20
10.3
PD/160PN10
PD/180PN10
PD/200PN10
PD/225PN10
PD/250PN10
PD/280PN10
PD/315PN10
PD/355PN10
PD/400PN10
PD/450PN10
PD/500PN10

 
11.8
13.3
14.7
16.6
18.4
20.6
23.2
26.1
29.4
33.1
36.8
 


Ống nước HDPE - PN12.5

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PD/16PN12.5
PD/20PN12.5
PD/25PN12.5
PD/32PN12.5
PD/40PN12.5
PD/50PN12.5
PD/63PN12.5
PD/75PN12.5
PD/90PN12.5
PD/110PN12.5
PD/125PN12.5
PD/140PN12.5
1.50
1.90
2.30
2.90
3.70
4.60
5.80
6.80
8.20
10.0
11.4
12.7
PD/160PN12.5
PD/180PN12.5
PD/200PN12.5
PD/225PN12.5
PD/250PN12.5
PD/280PN12.5
PD/315PN12.5
PD/355PN12.5
PD/400PN12.5
PD/450PN12.5
PD/500PN12.5

 
14.6
16.4
18.2
20.5
22.7
25.4
28.6
32.2
36.3
40.9
45.4
 


Ống nước HDPE - PN16

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PD/16PN16
PD/20PN16
PD/25PN16
PD/32PN16
PD/40PN16
PD/50PN16
PD/63PN16
PD/75PN16
PD/90PN16
PD/110PN16
PD/125PN16
PD/140PN16
2.30
2.30
2.80
3.60
4.50
5.60
7.10
8.40
10.1
12.3
14.0
15.7
PD/160PN16
PD/180PN16
PD/200PN16
PD/225PN16
PD/250PN16
PD/280PN16
PD/315PN16
PD/355PN16
PD/400PN16
PD/450PN16
PD/500PN16

 
17.9
20.1
22.4
25.2
27.9
31.3
35.2
39.7
44.7
50.3
55.8
 

 

Ống nước HDPE - PE100


Ống nước HDPE - PN6

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/40PN6
PF/50PN6
PF/63PN6
PF/75PN6
PF/90PN6
PF/110PN6
PF/125PN6
PF/140PN6
PF/160PN6
PF/180PN6
1.80
2.00
2.50
2.90
3.50
4.20
4.80
5.40
6.20
6.90
PF/200PN6
PF/225PN6
PF/250PN6
PF/280PN6
PF/315PN6
PF/355PN6
PF/400PN6
PF/450PN6
PF/500PN6

 
7.70
8.60
9.60
10.7
12.1
13.6
15.3
17.2
19.1
 


Ống nước HDPE - PN8

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/40PN8
PF/50PN8
PF/63PN8
PF/75PN8
PF/90PN8
PF/110PN8
PF/125PN8
PF/140PN8
PF/160PN8
PF/180PN8
2.00
2.40
3.00
3.60
4.30
5.30
6.00
6.70
7.70
8.60
PF/200PN8
PF/225PN8
PF/250PN8
PF/280PN8
PF/315PN8
PF/355PN8
PF/400PN8
PF/450PN8
PF/500PN8

 
9.60
10.8
11.9
13.4
15.0
16.9
19.1
21.5
23.9


Ống nước HDPE - PN10

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/25PN10
PF/32PN10
PF/40PN10
PF/50PN10
PF/63PN10
PF/75PN10
PF/90PN10
PF/110PN10
PF/125PN10
PF/140PN10
PF/160PN10
1.80
2.00
2.40
3.00
3.80
4.50
5.40
6.60
7.40
8.30
9.50
PF/180PN10
PF/200PN10
PF/225PN10
PF/250PN10
PF/280PN10
PF/315PN10
PF/355PN10
PF/400PN10
PF/450PN10
PF/500PN10

 
10.7
11.9
13.4
14.8
16.6
18.7
21.1
23.7
26.7
29.7
 


Ống nước HDPE - PN12.5

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/20PN12.5
PF/25PN12.5
PF/32PN12.5
PF/40PN12.5
PF/50PN12.5
PF/63PN12.5
PF/75PN12.5
PF/90PN12.5
PF/280PN12.5
PF/315PN12.5
PF/355PN12.5
1.80
2.00
2.40
3.00
3.70
4.70
5.60
6.70
20.6
23.2
26.1
PF/110PN12.5
PF/125PN12.5
PF/140PN12.5
PF/160PN12.5
PF/180PN12.5
PF/200PN12.5
PF/225PN12.5
PF/250PN12.5
PF/400PN12.5
PF/450PN12.5
PF/500PN12.5
8.10
9.20
10 .3
11.8
13.3
14.7
16.6
18.4
29.4
33.1
36.8


Ống nước HDPE - PN16

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/20PN16
PF/25PN16
PF/32PN16
PF/40PN16
PF/50PN16
PF/63PN16
PF/75PN16
PF/90PN16
PF/110PN16
PF/125PN16
PF/140PN16
2.00
2.30
3.00
3.70
4.60
5.80
6.80
8.20
10.0
11.4
12.7
PF/160PN16
PF/180PN16
PF/200PN16
PF/225PN16
PF/250PN16
PF/280PN16
PF/315PN16
PF/355PN16
PF/400PN16
PF/450PN16
PF/500PN16
14.6
16.4
18.2
20.5
22.7
25.4
28.6
32.2
36.3
40.9
45.4


Ống nước HDPE - PN20

Mã số Chiều dày
(mm)
Mã số Chiều dày
(mm)
PF/16PN20
PF/20PN20
PF/25PN20
PF/32PN20
PF/40PN20
PF/50PN20
PF/63PN20
PF/75PN20
PF/90PN20
PF/110PN20
PF/125PN20
PF/140PN20
2.00
2.30
3.00
3.60
4.50
5.60
7.10
8.40
10.1
12.3
14.0
15.7
PF/160PN20
PF/180PN20
PF/200PN20
PF/225PN20
PF/250PN20
PF/280PN20
PF/315PN20
PF/355PN20
PF/400PN20
PF/450PN20
PF/500PN20
17.9
20.1
22.4
25.2
27.9
31.3
35.2
39.7
44.7
50.3
55.8

 

Đối tác - khách hàng